- Tổng quan
- Sản phẩm đề xuất
- Lựa chọn thép cán nóng hoặc cán nguội chất lượng cao
- Kiểm soát độ chính xác về độ dày và chiều rộng
- Dây chuyền mạ kẽm liên tục
- Kiểm soát trọng lượng lớp phủ kẽm trong khoảng ±5 g/m²
- Gia công cán nhẹ (skin pass) để đảm bảo độ phẳng bề mặt
- Tẩy dầu và làm sạch bằng dung dịch kiềm
- Lớp phủ chuyển hóa hóa học (có sẵn tùy chọn không chứa crôm)
- Xử lý thụ động nhằm tăng cường khả năng chống ăn mòn
- Ứng dụng sơn lót epoxy hoặc polyester
- Sấy trong lò để đạt độ bám dính tối ưu
- Hệ thống phủ bằng con lăn chính xác
- Giám sát và kiểm soát độ dày màng sơn
- Lò sấy nhiều vùng
- Kiểm tra 100% bề mặt
- Đo độ dày lớp phủ
- Kiểm tra Tính chất Cơ học
- Áp dụng màng bảo vệ và buộc dây thép

Tổng quan về Sản phẩm
Các cuộn thép mạ kẽm màu PPGI (thép mạ kẽm đã sơn sẵn) là sản phẩm thép chất lượng cao được sản xuất theo quy trình liên tục tích hợp, bao gồm mạ kẽm nhúng nóng, xử lý bề mặt sơ bộ và phủ lớp hữu cơ. Các cuộn thép PPGI tùy chỉnh của chúng tôi sở hữu khả năng chống ăn mòn vượt trội, vẻ ngoài bắt mắt và tính linh hoạt cao trong gia công, đáp ứng nhu cầu đa dạng của nhiều ngành công nghiệp và xây dựng.
Thông số kỹ thuật
| Tên sản phẩm | Tấm thép mạ kẽm phủ màu PPGI tùy chỉnh theo yêu cầu |
| Vật liệu cơ bản | Thép mạ kẽm nhúng nóng (DX51D, DX52D, DX53D, S280GD, S350GD, S550GD) |
| Độ dày | 0,12 mm – 1,5 mm |
| Chiều rộng | 600 mm – 1.500 mm |
| Khối lượng cuộn | 3 – 8 tấn mét |
| Lớp mạ kẽm | Z40 – Z275 (40–275 g/m²) |
| Màu có sẵn | Tiêu chuẩn RAL với hơn 200 màu |
| Độ bền kéo | 270 – 550 MPa |
| Giới hạn chảy | 180 – 450 MPa |
| Độ giãn dài | ≥18% |
Quy trình sản xuất
Bước 1: Chuẩn bị vật liệu nền
Bước 2: Mạ kẽm nhúng nóng
Bước 3: Xử lý bề mặt sơ bộ
Bước 4: Phủ lớp sơn lót
Bước 5: Phủ lớp sơn hoàn thiện
Bước 6: Kiểm tra chất lượng và đóng gói
Ứng dụng
Kiến trúc và Xây dựng: Hệ thống mái và ốp tường, sản xuất tấm panel kẹp (sandwich panel), cửa ga-ra và cửa cuốn, trần nhà, hệ thống vách ngăn, máng xối và ống thoát nước mưa
Thiết bị Gia dụng: Tấm và cửa tủ lạnh, vỏ tủ máy giặt, vỏ điều hòa không khí, vỏ lò vi sóng, bình chứa nước nóng
Giao thông Vận tải: Tấm thân xe ô tô và rơ-moóc, sản xuất container, nội thất toa xe khách đường sắt, sản xuất xe buýt và xe khách
Đồ gia dụng và Thiết kế Nội thất: Hệ thống đồ nội thất văn phòng, tủ lưu trữ và kệ để hàng, trần trang trí, tấm ốp nội thất thang máy
Thiết bị Công nghiệp: Tủ điều khiển điện, hệ thống ống dẫn khí HVAC, công trình và thiết bị nông nghiệp, kết cấu giá đỡ pin mặt trời
Tại Sao Chọn Chúng Tôi
Hơn 15 Năm Kinh Nghiệm Sản Xuất
Công suất sản xuất hàng năm đạt 300.000 tấn cuộn thép mạ màu
Mạng Lưới Xuất Khẩu Toàn Cầu
Sản phẩm của chúng tôi đã được xuất khẩu thành công sang hơn 80 quốc gia tại Đông Nam Á, Trung Đông, châu Phi, châu Âu và Nam Mỹ.
Chúng tôi bố trí các quản lý tài khoản chuyên trách để cung cấp hỗ trợ giao tiếp đa ngôn ngữ và duy trì một đội ngũ dịch vụ hậu mãi phản hồi nhanh chóng.
Đổi mới và Nghiên cứu & Phát triển: Chúng tôi liên tục phát triển các công thức sơn phủ mới, các công nghệ xử lý bề mặt và các giải pháp sản xuất bền vững.

Câu hỏi thường gặp
Hỏi: Sự khác biệt giữa PPGI và PPGL là gì?
A: PPGI sử dụng thép mạ kẽm nhúng nóng làm vật liệu nền (lớp mạ kẽm), trong khi PPGL (tấm thép mạ kẽm-nhôm đã sơn sẵn) sử dụng thép mạ kẽm-nhôm làm vật liệu nền (lớp mạ chứa 55% nhôm, 43,4% kẽm và 1,6% silic). PPGL mang lại khả năng chống ăn mòn và phản xạ nhiệt vượt trội, do đó rất phù hợp cho các môi trường khắc nghiệt và ứng dụng ở nhiệt độ cao. Ngược lại, PPGI có chi phí thấp hơn và thích hợp cho các ứng dụng thông dụng.
H: Công ty quý vị cung cấp những thông số kỹ thuật về độ dày nào?
A: Phạm vi độ dày của cuộn thép mạ kẽm đã sơn sẵn (PPGI) do chúng tôi sản xuất là từ 0,12 mm đến 1,5 mm. Độ dày tiêu chuẩn dành cho ứng dụng mái thường nằm trong khoảng 0,30 mm đến 0,60 mm, trong khi các ứng dụng thiết bị gia dụng và đồ nội thất thường yêu cầu độ dày từ 0,40 mm đến 1,0 mm. Trong phạm vi này, chúng tôi có thể sản xuất theo độ dày tùy chỉnh với dung sai ±0,02 mm.
Q: Chiều rộng tiêu chuẩn của cuộn PPGI của quý vị là bao nhiêu?
A: Chiều rộng tiêu chuẩn dao động từ 600 mm đến 1.500 mm. Các thông số phổ biến bao gồm 914 mm, 1.000 mm, 1.200 mm và 1.250 mm. Chúng tôi cũng cung cấp dịch vụ cắt dọc (slitting) để cắt cuộn theo chiều rộng cụ thể theo yêu cầu của quý vị, với chiều rộng nhỏ nhất sau khi cắt là 50 mm (tùy thuộc vào độ dày).
Q: Có bao nhiêu màu sắc sẵn có?
A: Chúng tôi cung cấp hơn 200 màu tiêu chuẩn theo hệ thống mã màu RAL. Các lựa chọn phổ biến bao gồm RAL 9016 (Trắng Giao Thông), RAL 9002 (Xám Trắng), RAL 3005 (Đỏ Rượu Vang), RAL 5005 (Xanh Dương Báo Hiệu), RAL 6005 (Xanh Lục Rêu) và RAL 8017 (Nâu Sô-cô-la). Dịch vụ phối màu theo yêu cầu cũng được cung cấp nếu quý vị có nhu cầu, kèm theo điều kiện về số lượng đặt hàng tối thiểu.
Câu hỏi: Làm thế nào tôi có thể nhận được báo giá từ quý công ty nhanh nhất?
A: Vui lòng liên hệ:
Email: [email protected]
WeChat/WhatsApp/Điện thoại: +8613512028034