Cuộn thép carbon cán nguội ST12, độ dày 0,5–3 mm
cung cấp cuộn thép cán nguội, tấm/thép cán nguội.
Vật liệu và hàng tồn kho đầy đủ.
- Tổng quan
- Sản phẩm đề xuất

Giới thiệu sản phẩm
Cuộn thép cán nguội ST12 tuân thủ tiêu chuẩn công nghiệp Đức DIN 1623 và là một vật liệu đa dụng, nổi tiếng với độ dẻo và độ dễ uốn xuất sắc. Thành phần chủ yếu là sắt với hàm lượng carbon thấp, nên loại thép này đặc biệt phù hợp cho các ứng dụng yêu cầu gia công nguội rộng rãi, chẳng hạn như dập và tạo hình lặp đi lặp lại. Các tính chất cơ học cân bằng của ST12 giúp nó hoạt động vượt trội trong nhiều tình huống gia công nguội khác nhau.
Nhờ khả năng thích ứng và các đặc tính hiệu suất vượt trội, loại thép này được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp. Trong lĩnh vực điện tử và thiết bị điện, ST12 được đánh giá cao nhờ khả năng tạo hình chính xác thành các dạng phức tạp mà không làm giảm độ bền cấu trúc. Trong ngành hàng tiêu dùng kim khí và đồ nội thất, khả năng gia công dễ dàng cùng bề mặt nhẵn mịn khiến ST12 trở thành lựa chọn ưu tiên để sản xuất các chi tiết vừa bền vững vừa có tính thẩm mỹ cao. Trong lĩnh vực xây dựng và trang trí, ST12 thường được sử dụng để chế tạo nhiều bộ phận cấu trúc khác nhau nhờ độ bền và khả năng tạo hình tốt, từ đó đáp ứng hiệu quả cả yêu cầu chức năng lẫn mục tiêu thẩm mỹ. Cuối cùng, trong sản xuất thiết bị gia dụng, độ tin cậy và khả năng tạo hình của ST12 đảm bảo độ bền và hiệu suất của các sản phẩm cuối cùng.
Nhìn chung, cuộn thép cán nguội ST12 là một vật liệu được đánh giá cao trong các ngành công nghiệp sản xuất và xây dựng, mang đến sự kết hợp hoàn hảo giữa độ bền, độ dẻo và tính linh hoạt nhằm đáp ứng nhu cầu của nền công nghiệp hiện đại.

Hàng tồn kho tại nhà máy
Nhà máy chúng tôi duy trì lượng hàng tồn kho lớn các cuộn thép cán nguội. Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật cho ST2. Nếu quý khách có yêu cầu khác như cuộn thép cán nóng, ống thép, v.v., vui lòng liên hệ với chúng tôi qua địa chỉ email được liệt kê trong phần Câu hỏi thường gặp (FAQ).
| 0,4*1250*C | 0,5*1250*C | 0,6*1500*C | 0,7*1250*C | 0,7*1500*C | 0,8*1000*C | 0,8*1250*C |
| 0,8*1500*C | 0.9*1250*C | 0,9*1500*C | 1.0*1250*C | 1,0*1500*C | 1.1*1500*C | 1,2*1250*C |
| 1,4*1500*C | 1,2*1500*C | 1,5*1250*C | 1,5*1500*C | 1,8*1250*C | 1,8*1500*C | 1.9*1250*C |
| 2.0*1000*C | 1.9*1500*C | 2,0*1250*C | 2,0*1500*C | 2.05*1250*C | 2,49*1250*C | 2,49*1500*C |
| 0.4*1000 | 0.5*1000 | 0.6*1000 | 0.7*1000 | 1.1*1250 | 0.9*1000 | 1.0*1000 |
| 1.2/1.4*1000 | 1.1*1000 | 1.5/1.8*1000 | 1.9*1000 | 1.4*1250 | 1.5*1250 | 1.8*1250 |
| 2.49*1250 | 3.0*1250 |

Thông số kỹ thuật
| Tên sản phẩm | Cuộn thép carbon cán nguội ST12, độ dày 0,5–3 mm |
| Kích thước |
Độ dày: 0,5–3 mm Chiều rộng: 1000 mm, 1250 mm, 1500 mm |
| Vật liệu cán nguội |
SPCC, DCO1, SAE1008, SPCC-SD, SPCC-A, SPCC-SR, DCO1-D, DCO1-MD,DCO1(03),DC01-TQC,SPCC-SC,SPCC-TC,SPCC-YT,THD1,TTC2 DCO1-NEA,DCO1-PE,LQ215,Q235,Q235B,SPCC-FM,SPCC-LT,SPCC-MS,THD2,THD3.TLA,TS330T,THS1 DC01-QC,DC01-B,DC01-Q,SPCC-CP,DCO1-EK,DCO3,ST13,SPCD,Q345B,HCDI DCO1-BD,HS1,SPCC-J1,DCO1-YT,DC03(02),DC03-NEA,HS2 HS3-DH,HS3,DC03-IF,C590,20,HCD3 |
| Chứng chỉ | RoHS,ISO9001 |
| Ứng dụng | Sản xuất ô tô, Sản xuất thiết bị gia dụng, Xây dựng và thiết kế nội thất, Đồ kim khí và đồ nội thất, Điện tử và điện |
Thành phần hóa học và tính chất cơ học của ST12:
| Cấp độ | C | Si | Mn | P | S | N | độ bền kéo | độ bền giới hạn (MPa) | Độ giãn dài % |
| St12 | ≤0.10% | ≤0.03% | ≤0.50% | ≤0.045% | ≤0.045% | ≤0.007% | 270–410 MPa | ≤280 MPa | ≥28% |
Quy trình sản xuất cuộn thép cán nguội
Chuẩn bị nguyên vật liệu: Các cuộn thép cán nóng được mở cuộn, làm thẳng và hàn nối hai đầu để tạo thành dải thép liên tục.
Tẩy gỉ: Lớp vảy bề mặt được loại bỏ bằng axit clohydric; sau khi xả nước và sấy khô, cuộn băng được cắt mép để đạt chiều rộng quy định.
Cán nguội: Máy cán liên tục nhiều trục giảm độ dày của băng thép xuống kích thước mục tiêu, đồng thời gây ra hiện tượng biến cứng do biến dạng.
Tẩy dầu mỡ và làm sạch: Dầu cán được loại bỏ khỏi bề mặt bằng phương pháp tẩy điện phân và chải cơ học nhằm ngăn ngừa hiện tượng dính trong quá trình ủ.
Ủ: Băng thép được nung đến nhiệt độ tái kết tinh trong môi trường khí bảo vệ nhằm loại bỏ hiện tượng biến cứng do biến dạng và khôi phục tính dẻo.
Cân bằng phẳng: Cán nhẹ giúp cải thiện độ phẳng, loại bỏ các vùng chảy dẻo (yield plateau) và kiểm soát độ nhám bề mặt.
Hoàn thiện và bôi dầu: Sau khi cuộn lại, cắt dọc và kiểm tra bề mặt, dầu chống gỉ được phủ lên sản phẩm hoàn chỉnh để bảo vệ.
Đóng gói và lưu kho: Sản phẩm được cân trọng lượng, bó thành bó, đóng gói và sau đó đưa vào kho lưu trữ.
Câu hỏi thường gặp
Câu hỏi: ST12 là thép cán nóng hay cán nguội? Đặc tính của nó là gì?
A: ST12 là tấm thép cán nguội. So với các tấm thép cán nóng, ST12 có những ưu điểm sau: độ bóng bề mặt cao, không có vảy cán, độ chính xác kích thước cao, dung sai độ dày chặt (±0,03–0,05 mm), tính chất cơ học ổn định và khả năng gia công tốt. Vật liệu có thể được sử dụng trực tiếp cho các quá trình xử lý bề mặt như mạ điện và sơn bột.
Q: Các thông số kỹ thuật tiêu chuẩn là gì?
A: Các thông số kỹ thuật tiêu chuẩn: Độ dày: 0,3 mm đến 3,0 mm (thông dụng: 0,5; 0,8; 1,0; 1,2; 1,5; 2,0; 2,5; 3,0 mm); Chiều rộng: 600 mm đến 1500 mm (thông dụng: 1000; 1250; 1500 mm).
Q: ST12 được sử dụng vào mục đích gì?
A: ST12 là loại thép cán nguội cấp thương mại cơ bản.
Q: Các điều kiện giao hàng sẵn có là gì?
A: Các điều kiện giao hàng thông dụng:
Trạng thái cứng cán nguội (1B): Trạng thái biến cứng trong quá trình cán, có độ bền cao
Trạng thái ủ mềm (SD/SB): Ủ trong lò ủ chuông, làm giảm giới hạn chảy và cải thiện độ dẻo, thích hợp cho các công đoạn gia công tiếp theo
Câu hỏi: Làm thế nào tôi có thể nhận được báo giá từ quý công ty nhanh nhất?
A: Vui lòng liên hệ:
Email: [email protected]
WeChat/WhatsApp/Điện thoại: +8613512028034