Tấm thép chất lượng cao ASTM A302 cấp A, cấp B, cấp C, cấp D dùng cho bình chịu áp lực và nồi hơi
Tấm thép dùng cho bình chịu áp lực và nồi hơi
Độ dày: 10 mm – 750 mm
Kích thước theo yêu cầu, cắt theo chiều dài
- Tổng quan
- Sản phẩm đề xuất


Giới thiệu sản phẩm
Tấm thép ASTM A302 là vật liệu cao cấp được thiết kế đặc biệt cho các môi trường có nhiệt độ và áp suất cao, thường được sử dụng trong các thiết bị như nồi hơi và bình chịu áp lực. Khả năng chịu nhiệt và chịu áp suất vượt trội của nó đảm bảo hiệu suất ổn định trong điều kiện khắc nghiệt, từ đó bảo đảm an toàn cho thiết bị trong quá trình vận hành. Tấm thép trải qua quá trình xử lý nhiệt chính xác và hoàn thiện bề mặt, giúp cải thiện độ phẳng và chất lượng bề mặt, đồng thời nâng cao khả năng gia công cơ khí và hàn. Điều này khiến vật liệu trở nên lý tưởng để sản xuất các chi tiết có hình dạng và kích thước phức tạp.
Chúng tôi cung cấp các tấm thép ASTM A302 với nhiều thông số kỹ thuật và độ dày khác nhau, đồng thời hỗ trợ gia công theo yêu cầu để đáp ứng các yêu cầu cụ thể của khách hàng, đảm bảo sản phẩm tuân thủ đầy đủ các tiêu chuẩn và thông số kỹ thuật do khách hàng quy định. Sản phẩm của chúng tôi trải qua quy trình kiểm soát chất lượng và kiểm tra nghiêm ngặt nhằm đảm bảo tính nhất quán về chất lượng và độ tin cậy, có khả năng đáp ứng nhu cầu đa dạng của các dự án kỹ thuật.
Để biết thêm thông tin chi tiết về các tấm thép ASTM A302 và các dịch vụ gia công theo yêu cầu, vui lòng liên hệ bất kỳ lúc nào với đội ngũ chuyên nghiệp của chúng tôi. Chúng tôi cam kết cung cấp cho quý khách những sản phẩm và dịch vụ chất lượng cao.
Thông số kỹ thuật
Thành phần hóa học của thép tấm ASTM A302 cấp A, B, C, D
| Cấp độ | C tối đa | Si | Mn | P | S | Mo | Ni |
| A302 cấp A | 0.25 | 0.13-0.45 | 0.87-1.41 | 0.035 | 0.35 | 0.41-0.64 | |
| A302 cấp B | 0.25 | 0.13-0.45 | 1.07-1.62 | 0.035 | 0.35 | 0.41-0.64 | |
| A302 cấp C | 0.25 | 0.13-0.45 | 1.07-1.62 | 0.025 | 0.25 | 0.41-0.64 | 0.67-1.03 |
| A302 cấp D | 0.25 | 0.13-0.45 | 1.07-1.62 | 0.035 | 0.35 | 0.41-0.64 | 0.67-1.03 |
Tính chất cơ học của thép tấm ASTM A302 cấp A, B, C, D
| Cấp độ | độ bền kéo (MPa) | độ bền giới hạn (MPa) | Độ giãn dài % |
| A302 cấp A | 515-655 | 310 | 15 |
| A302 cấp B | 550-690 | 345 | 15 |
| A302 cấp C | 550-690 | 345 | 17 |
| A302 cấp D | 550-690 | 345 | 17 |
Thông tin về thép tấm dùng cho bình chịu áp lực và nồi hơi
| Tên sản phẩm | Tấm thép dùng cho bình chịu áp lực và nồi hơi |
| Tiêu chuẩn | A302, các vật liệu khác cũng có thể được tùy chỉnh |
| Độ dày | 10 mm–750 mm |
| Chiều rộng | 1500 mm–3700 mm |
| Chiều dài | 3000 mm–18000 mm; các kích thước đặc biệt vượt quá phạm vi này có thể được sản xuất theo yêu cầu đặt hàng |
| Điều kiện giao hàng | khi đảm bảo tính chất kỹ thuật của tấm thép, tấm thép có thể được giao ở các điều kiện sau: cán nóng, cán kiểm soát, tôi chuẩn hóa, ủ, tôi cải thiện, tôi chuẩn hóa và tôi cải thiện, Q+T. |
Phân loại và phân loại thành bốn cấp
| Cấp độ | Loại | Tính năng | Độ bền | Khả năng hàn |
| A302 cấp A | Mn-Mo | Loại cơ bản, cường độ thấp nhất | Tiêu chuẩn | Tốt |
| A302 cấp B | Mn-Mo | Cường độ trung bình, được sử dụng phổ biến nhất | Tiêu chuẩn | Tốt |
| A302 cấp C | Mn-Mo-Ni | Chứa niken, có độ dai tốt hơn | Tốt | Xuất sắc |
| A302 cấp D | Mn-Mo-Ni | Hàm lượng niken cao hơn, độ dai tối ưu | Xuất sắc | Xuất sắc |
ĐÓNG GÓI
container 20 feet: Chiều rộng dưới 2300 mm, chiều dài dưới 6000 mm
container 40 feet: Chiều rộng dưới 2300 mm, chiều dài dưới 12000 mm
Vận chuyển bằng tàu rời: Cước phí vận chuyển thấp do chở hàng rời, và các kích thước lớn, nặng không thể xếp vào container có thể được vận chuyển bằng phương thức hàng rời

Câu hỏi thường gặp
Câu hỏi: Làm thế nào để lựa chọn giữa tấm thép A302 và A387?
Trả lời: A302 dùng cho các bình chịu áp lực thông thường, có khả năng chịu nhiệt độ trung bình, chi phí thấp và dễ hàn; A387 có khả năng chịu nhiệt độ cao, chống hydro và độ bền cao, thích hợp cho các lò phản ứng hydro hóa và nồi hơi.
Câu hỏi: A302 chủ yếu được sử dụng cho thiết bị nào? Các tình huống ứng dụng điển hình là gì?
Trả lời: A302 là vật liệu cổ điển cho các bình chịu áp lực ở nhiệt độ trung bình, với các ứng dụng điển hình trong ngành hóa dầu, hóa than, khí tự nhiên, phát điện và hàng hải.
Câu hỏi: Có yêu cầu đặc biệt nào đối với vận chuyển và đóng gói không?
A: Các tấm mỏng (<20 mm) được đóng thành bó bằng dây đai thép và đặt trên pallet gỗ; các tấm trung bình – dày (20–80 mm) được vận chuyển không bao bì hoặc chỉ với bao bì tối thiểu; các tấm dày (80–150 mm) yêu cầu giá đỡ chuyên dụng có hệ thống chống đỡ gia cường.
Câu hỏi: Làm thế nào tôi có thể nhận được báo giá từ quý công ty nhanh nhất?
A: Vui lòng liên hệ:
Email: [email protected]
WeChat/WhatsApp/Điện thoại: +8613512028034