Thép không gỉ sở hữu khả năng chống ăn mòn xuất sắc, tỷ lệ cường độ trên trọng lượng cao và vẻ ngoài thẩm mỹ. Crom tạo thành một lớp oxit được khử nhiễm tự phục hồi trên bề mặt, hiệu quả bảo vệ kim loại nền khỏi sự ăn mòn do môi trường gây ra. Tuy nhiên, đặc tính cơ bản này cũng đặt ra những yêu cầu xử lý riêng biệt, làm cho việc gia công thép không gỉ khác biệt so với gia công thép cacbon hoặc các hợp kim khác.
Việc lựa chọn vật liệu thép không gỉ phù hợp để sản xuất các bộ phận là một quyết định kỹ thuật quan trọng, đòi hỏi phải hiểu rõ đặc tính của từng loại vật liệu nhằm chọn được phương pháp gia công thích hợp. Thép không gỉ austenit (đặc biệt là các mác 304 và 316) chiếm ưu thế trong các ứng dụng sản xuất chung nhờ khả năng chống ăn mòn vượt trội, độ dẻo dai cao và khả năng hàn tốt. Mác 304L có hàm lượng carbon thấp thích hợp cho các kết cấu hàn. Trong môi trường chứa clorua (ví dụ như thiết bị hàng hải hoặc thiết bị xử lý hóa chất), các mác 316L chứa molypden mang lại khả năng chống ăn mòn điểm và ăn mòn khe hở vượt trội. Thép không gỉ duplex (bao gồm các mác 2205 và 2507) duy trì khả năng chống ăn mòn xuất sắc đồng thời sở hữu giới hạn chảy gần gấp đôi so với các mác austenit. Điều này khiến nó trở thành lựa chọn lý tưởng cho các ứng dụng yêu cầu khắt khe như giàn khoan ngoài khơi, bình chịu áp lực và các bộ phận kết cấu có tỷ lệ cường độ trên khối lượng cao. Thép không gỉ ferrit và martensit được sử dụng trong các ứng dụng chuyên biệt, nơi yêu cầu các đặc tính từ tính, độ dẫn nhiệt hoặc các đặc tính cơ học cụ thể. Tuy nhiên, so với thép không gỉ austenit, chúng có khả năng hàn và khả năng tạo hình kém hơn, do đó cần lập kế hoạch cẩn thận cho các quy trình sản xuất.
Quy trình tạo hình các bộ phận bằng thép không gỉ đòi hỏi việc kiểm soát chính xác các khuôn dập, chất bôi trơn và các thông số quy trình nhằm thích ứng với đặc tính độ bền cao hơn và khả năng cứng hóa do biến dạng so với thép carbon. Các kỹ thuật tạo hình ở nhiệt độ phòng bao gồm uốn, kéo sâu và cán định hình. Trong số này, máy uốn thủy lực đạt được độ uốn chính xác và lặp lại cao nhờ các thuật toán bù đàn hồi tinh vi, tính đến đặc tính phục hồi đàn hồi của vật liệu. Đối với các mác thép austenit, sự chuyển biến martensit do biến dạng gây ra trong quá trình tạo hình làm tăng đáng kể độ bền đồng thời giảm độ dẻo. Các quy trình tạo hình phức tạp nhiều bước có thể yêu cầu xử lý ủ trung gian. Việc tạo hình ở nhiệt độ ấm (trong khoảng 90°C–200°C) cải thiện đáng kể khả năng tạo hình bằng cách ức chế sự hình thành pha martensit. Ví dụ, tỷ lệ kéo cực đại của thép không gỉ mác 304 tăng từ 2,2 ở nhiệt độ phòng lên 2,7 ở 120°C, cho phép thực hiện công đoạn kéo sâu hơn và tạo ra các hình dạng phức tạp hơn mà không cần ủ trung gian. Đối với các điều kiện tạo hình khắt khe, có thể áp dụng phương pháp ủ hòa tan nhằm tái kết tinh các cấu trúc đã bị cứng hóa do biến dạng và khôi phục độ dẻo. Tuy nhiên, quá trình nhiệt luyện này đòi hỏi kiểm soát nghiêm ngặt để tránh oxy hóa quá mức và duy trì độ ổn định về kích thước.
Hàn là quá trình quan trọng nhất và đòi hỏi kỹ thuật cao nhất trong gia công thép không gỉ, ảnh hưởng trực tiếp đến độ bền kết cấu và khả năng chống ăn mòn của các bộ phận đã lắp ráp. Phương pháp hàn TIG/GTAW được ưa chuộng rộng rãi nhờ khả năng kiểm soát chính xác lượng nhiệt đưa vào và khả năng tạo ra các mối hàn đẹp mắt, không bắn tóe, do đó đặc biệt phù hợp với vật liệu có độ dày nhỏ và các ứng dụng nhìn thấy được, nơi hình thức mối hàn là yếu tố hàng đầu. Phương pháp hàn MIG/GMAW thích hợp cho các kết cấu thành dày và môi trường sản xuất hàng loạt nhờ tốc độ lắng đọng kim loại cao hơn, trong khi hàn hồ quang chìm được sử dụng để hàn các mối nối dọc trên các chi tiết và ống có thành dày. Việc lựa chọn kim loại que hàn là yếu tố then chốt: Đối với thép austenit, việc sử dụng que hàn có thành phần hợp kim tương đương hoặc hơi cao hơn so với kim loại cơ bản (ví dụ: dây hàn ER308L cho kim loại cơ bản mác 304) sẽ đảm bảo các tính chất của kim loại mối hàn—đặc biệt là khả năng chống ăn mòn—đạt mức bằng hoặc vượt trội so với kim loại cơ bản.
Xử lý bề mặt và gia công hậu kỳ là những yếu tố then chốt nhằm khôi phục và nâng cao khả năng chống ăn mòn của các chi tiết làm từ thép không gỉ sau khi gia công cơ khí. Các phương pháp cơ học như mài, phun cát và đánh bóng có hiệu quả trong việc loại bỏ các tạp chất; tuy nhiên, cần thận trọng để tránh gây nhiễm sắt từ các dụng cụ hoặc vật liệu mài làm bằng thép carbon, vì điều này có thể dẫn đến hiện tượng ăn mòn cục bộ. Các phương pháp hóa học như tẩy axit sẽ hòa tan lớp bị ảnh hưởng bởi nhiệt và lớp nghèo crôm nằm bên dưới, đồng thời tái tạo một lớp màng oxit thụ động đồng đều. Quá trình thụ động thường được thực hiện sau khi chế tạo bằng các dung dịch axit nitric hoặc axit xitric nhằm tăng độ dày và tính đồng đều của lớp oxit tự nhiên, từ đó tối ưu hóa khả năng chống ăn mòn. Đối với các ứng dụng yêu cầu độ hoàn thiện bề mặt và độ sạch cao, phương pháp điện phân đánh bóng (electropolishing) loại bỏ một lớp bề mặt được kiểm soát thông qua quá trình điện hóa, tạo ra bề mặt nhẵn mịn, sáng bóng và có khả năng chống ăn mòn vượt trội. Kỹ thuật này đặc biệt phù hợp cho các thiết bị trong ngành dược phẩm, chế biến thực phẩm và bán dẫn. Các công nghệ xử lý bề mặt tiên tiến như thấm nitơ plasma nhiệt độ thấp (khoảng 420°C) có thể nâng độ cứng bề mặt của thép không gỉ 316L lên tới 1200 HV trong khi vẫn duy trì khả năng chống ăn mòn, nhờ đó kéo dài đáng kể tuổi thọ của chi tiết trong các ứng dụng chịu mài mòn cao.