- Tổng quan
- Sản Phẩm Đề Xuất
- Đường kính trong: 508 mm hoặc 610 mm
- Khối lượng cuộn: 3–12 tấn mét
- Dịch vụ cắt và chia cuộn theo yêu cầu OEM có sẵn
- Kích thước tấm tiêu chuẩn: 1220 mm × 2440 mm, 1250 mm × 2500 mm, 1500 mm × 3000 mm
- Kích thước tùy chỉnh theo yêu cầu
- Hình dạng phẳng hoặc gợn sóng
- Có sẵn trong dải màu RAL
- Tăng cường tính thẩm mỹ mà vẫn đảm bảo khả năng bảo vệ nền như nhau

AZ100 Galvalume thép là gì?
Đặc tả
| Tên sản phẩm | Giá cuộn thép Galvalume AZ100 |
| Thành phần lớp phủ | 55% Al / 43,4% Zn / 1,6% Si |
| Khối lượng lớp phủ | AZ100 (100 g/m² tổng cả hai mặt) |
| Bề mặt | Thép cán lạnh |
| Độ dày | 0,12 mm – 1,5 mm |
| Chiều rộng | 600 mm – 1.500 mm |
| Hoàn thiện bề mặt | Vân tinh thể thông thường / Vân tinh thể tối thiểu / Đã xử lý bề mặt (Skin Passed) |
| Tiêu chuẩn | ASTM A792 / A792M, JIS G3321, EN 10346 |
Tại sao nên chọn thép Galvalume AZ100 của chúng tôi?
Dạng sản phẩm sẵn có
Câu hỏi thường gặp
Câu hỏi: Galvalume AZ100 có thể sơn được không?
Trả lời: Có. Galvalume AZ100 là nền lý tưởng để sơn. Để đạt kết quả tốt nhất, hãy sử dụng lớp lót chuyên biệt dành riêng cho bề mặt nhôm–kẽm. Chúng tôi cũng cung cấp sản phẩm Galvalume sơn sẵn (PPGL) nhằm mang lại sự tiện lợi.
Câu hỏi: Quý công ty có cung cấp dịch vụ cắt và xẻ băng không?
Trả lời: Có. Chúng tôi cung cấp các dịch vụ xẻ băng, cắt tấm và định hình chính xác để cung cấp thép đúng kích thước quý khách yêu cầu, giúp giảm chi phí gia công ở khâu tiếp theo.
Câu hỏi: Galvalume so sánh với thép mạ kẽm như thế nào?
Trả lời: Galvalume có khả năng chống ăn mòn và phản xạ nhiệt vượt trội hơn so với thép mạ kẽm truyền thống (chỉ mạ kẽm). Sản phẩm thường có tuổi thọ dài gấp 2–6 lần trong các ứng dụng ngoài trời, mặc dù đặc tính hàn của nó hơi khác biệt.
Câu hỏi: Làm thế nào tôi có thể nhận được báo giá từ quý công ty nhanh nhất?
A: Vui lòng liên hệ:
Email: [email protected]
WeChat/WhatsApp/Điện thoại: +8613512028034